Tỷ giá Dinar Libi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = CLF
Cập nhật
1
LYD
=
0.00390925
CLF
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = UF0.00390925 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ل.د255.80346798 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.00390925
Hiện tại
UF0.00390925
Cao nhất
UF0.00392932
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00390925 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000007 CLF
-0.19%
7 ngày qua
-0.000037 CLF
-0.94%
30 ngày qua
-0.000009 CLF
-0.23%
1 năm qua
-0.000476 CLF
-10.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00341829 Hôm nay
0.00390925 Cao nhất
0.00440923
0.00341829 Hôm nay
0.00390925 Cao nhất
0.00440923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
-18.04%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+2.33%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+2.84%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00708131 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00660015 CLF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00604309
–
0.00783448
CLF
Năm biến động
-5.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00632694 CLF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00590655
–
0.00702755
CLF
Năm biến động
+5.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00708131 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00665181
–
0.00743447
CLF
LYD tăng giá
+9.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0048535 CLF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00423364
–
0.00746634
CLF
Năm biến động
-42.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00383127 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00341829
–
0.00427032
CLF
Năm biến động
-7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.