Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Libi cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = LYD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Dinar Libi 255.31718812 LYD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د254.49686856 Hiện tại ل.د255.31718812 Cao nhất ل.د255.46895185
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
255.31718812 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009584 LYD
7 ngày qua
+1.48837 LYD
+0.59%
30 ngày qua
+0.097233 LYD
+0.04%
1 năm qua
+27.289323 LYD
+11.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
226.79680878
Hôm nay
255.31718812
Cao nhất
292.54407407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.55%
Tháng 12
+22.01%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-2.76%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 261.32952408 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 151.87181343 LYD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
127.64094955 – 165.47834415 LYD
Năm biến động +5.32%
2023
Tỷ giá trung bình 158.38413015 LYD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
142.29714769 – 169.30367098 LYD
Năm biến động -5.17%
2024
Tỷ giá trung bình 141.30500432 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
134.50851786 – 150.3350328 LYD
CLF giảm giá -8.39%
2025
Tỷ giá trung bình 210.70803675 LYD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
133.9343524 – 236.20313794 LYD
Năm biến động +73.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 261.32952408 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
234.17430438 – 292.54407407 LYD
Năm biến động +8.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.