Tỷ giá Dinar Libi sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = CNY

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Nhân dân tệ 1.04114258 CNY
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥1.0394618 Hiện tại ¥1.04114258 Cao nhất ¥1.04192262
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04114258 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001785 CNY
+0.17%
7 ngày qua
+0.005481 CNY
+0.53%
30 ngày qua
-0.006552 CNY
-0.63%
1 năm qua
-0.263294 CNY
-20.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.03141749
Hôm nay
1.04114258
Cao nhất
1.30575936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
-14.84%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.48605097 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.40007322 CNY
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.34395688 – 1.47382401 CNY
LYD tăng giá +3.47%
2023
Tỷ giá trung bình 1.4706422 CNY
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.40083595 – 1.52558119 CNY
LYD tăng giá +3.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.48605097 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4540532 – 1.50826063 CNY
Năm ổn định +0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36132496 CNY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.29075863 – 1.51818886 CNY
Năm biến động -13.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05249149 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03141749 – 1.29240618 CNY
Năm biến động -19.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.