Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Libi cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = LYD
Cập nhật
1
CNY
=
0.96050051
LYD
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ل.د0.96050051 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ¥1.04112386 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.95976418
Hiện tại
ل.د0.96050051
Cao nhất
ل.د0.96254107
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96050051 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00247 LYD
-0.26%
7 ngày qua
-0.004979 LYD
-0.52%
30 ngày qua
+0.006081 LYD
+0.64%
1 năm qua
+0.193886 LYD
+25.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.76583789 Hôm nay
0.96050051 Cao nhất
0.9695395
0.76583789 Hôm nay
0.96050051 Cao nhất
0.9695395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
+17.43%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.95096662 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71453659 LYD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.67850706
–
0.74407149
LYD
CNY giảm giá
-3.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.68028146 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65548789
–
0.71385947
LYD
CNY giảm giá
-3.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.6729549 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66301538
–
0.68773275
LYD
Năm ổn định
-0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73679365 LYD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.65867958
–
0.77473819
LYD
Năm biến động
+14.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.95096662 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77375055
–
0.9695395
LYD
Năm biến động
+23.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.