Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = COP
Cập nhật
1
LYD
=
492.84423655
COP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LYD = $492.84423655 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ل.د0.00202904 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$492.84423655
Hiện tại
$492.84423655
Cao nhất
$492.84423655
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
492.84423655 COP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-2.706654 COP
-0.55%
30 ngày qua
-25.530619 COP
-4.93%
1 năm qua
-219.309246 COP
-30.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
479.04889869 Hôm nay
492.84423655 Cao nhất
712.15348226
479.04889869 Hôm nay
492.84423655 Cao nhất
712.15348226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
-16.56%
Tháng 1
+2.70%
Tháng 2
-4.98%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-7.60%
Tháng 6
-8.80%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
+3.05%
Tháng 9
-5.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 899.05499698 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
884.97789967 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
790.07895449
–
1,025.52
COP
Năm biến động
+13.60%
2023
Tỷ giá trung bình
899.05499698 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
802.08906023
–
1,032.85
COP
Năm biến động
-18.71%
2024
Tỷ giá trung bình
843.11175045 COP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
778.63385115
–
924.45097555
COP
Năm biến động
+10.52%
2025
Tỷ giá trung bình
767.73172143 COP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
677.51000369
–
901.5449242
COP
Năm biến động
-22.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
515.22989674 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
479.04889869
–
697.41197006
COP
Năm biến động
-29.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.