Tỷ giá Dinar Libi sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = DKK

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Krone Đan Mạch 1.03992388 DKK
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.03930926 Hiện tại kr1.03992388 Cao nhất kr1.04200892
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03992388 DKK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001054 DKK
+0.10%
7 ngày qua
-0.0047 DKK
-0.45%
30 ngày qua
+0.000419 DKK
+0.04%
1 năm qua
-0.15064 DKK
-12.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.98236906
Hôm nay
1.03992388
Cao nhất
1.19056436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-15.04%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.47189885 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.47189885 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41379036 – 1.54621804 DKK
Năm ổn định +1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 1.43259658 DKK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.39344508 – 1.46802833 DKK
Năm ổn định -1.75%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42757584 DKK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.39880378 – 1.47335289 DKK
LYD tăng giá +3.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.25495967 DKK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.16173352 – 1.47841972 DKK
Năm biến động -19.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03549152 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98236906 – 1.18627827 DKK
Năm biến động -11.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.