Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Libi cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = LYD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Dinar Libi 0.96117125 LYD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ل.د0.95968468 Hiện tại ل.د0.96117125 Cao nhất ل.د0.96217751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96117125 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00118 LYD
-0.12%
7 ngày qua
+0.00355 LYD
+0.37%
30 ngày qua
-0.000825 LYD
-0.09%
1 năm qua
+0.121233 LYD
+14.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.83993779
Hôm nay
0.96117125
Cao nhất
1.01794736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
+17.71%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.96616394 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67967192 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64673932 – 0.70731844 LYD
Năm ổn định -1.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.69810581 LYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.68118577 – 0.71764579 LYD
Năm ổn định +1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70055359 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.67872402 – 0.71489655 LYD
DKK giảm giá -3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.80312233 LYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.6763979 – 0.8607826 LYD
Năm biến động +24.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96616394 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84297254 – 1.01794736 LYD
Năm biến động +12.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.