Tỷ giá Dinar Libi sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = ERN
Cập nhật
1
LYD
=
2.32675054
ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = Nfk2.32675054 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ل.د0.42978393 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk2.32675054
Hiện tại
Nfk2.32675054
Cao nhất
Nfk2.33628593
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.32675054 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009535 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.017078 ERN
-0.73%
30 ngày qua
-0.01517 ERN
-0.65%
1 năm qua
-0.430647 ERN
-15.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.32675054 Hôm nay
2.32675054 Cao nhất
2.77220462
2.32675054 Hôm nay
2.32675054 Cao nhất
2.77220462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.12421299 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.12421299 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.96077038
–
3.28337499
ERN
LYD giảm giá
-4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
3.11913261 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.05758409
–
3.18759981
ERN
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
3.10588 ERN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
3.04690218
–
3.16964109
ERN
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
2.84022223 ERN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.69801448
–
3.13519919
ERN
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.35059422 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.32675054
–
2.7718573
ERN
Năm biến động
-15.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.