Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Guyana cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = GYD
Cập nhật
1
LYD
=
32.7609107
GYD
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $32.7609107 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = ل.د0.03052418 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$32.72798365
Hiện tại
$32.7609107
Cao nhất
$32.7609107
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.7609107 GYD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.084908 GYD
+0.26%
7 ngày qua
+0.136147 GYD
+0.42%
30 ngày qua
+0.213949 GYD
+0.66%
1 năm qua
-5.555377 GYD
-14.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
32.49866392 Hôm nay
32.7609107 Cao nhất
38.66690243
32.49866392 Hôm nay
32.7609107 Cao nhất
38.66690243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-14.34%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 43.6963626 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.57887605 GYD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
41.30726401
–
45.74158263
GYD
LYD giảm giá
-4.63%
2023
Tỷ giá trung bình
43.6963626 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.46300999
–
44.86773419
GYD
Năm ổn định
+1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
43.32119946 GYD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
42.52872203
–
44.48356195
GYD
LYD giảm giá
-3.20%
2025
Tỷ giá trung bình
39.61440991 GYD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
37.64700797
–
43.58285086
GYD
Năm biến động
-9.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.7776101 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.49866392
–
38.64398126
GYD
Năm biến động
-15.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.