Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = LYD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Dinar Libi 0.03052418 LYD
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.03052418 Hiện tại ل.د0.03052418 Cao nhất ل.د0.03055489
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03052418 LYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000079 LYD
-0.26%
7 ngày qua
-0.000127 LYD
-0.42%
30 ngày qua
-0.000201 LYD
-0.65%
1 năm qua
+0.004426 LYD
+16.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02586191
Hôm nay
0.03052418
Cao nhất
0.0307705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
+16.75%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03052344 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02296683 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02186195 – 0.02420882 LYD
GYD tăng giá +4.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02288838 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02228773 – 0.02354991 LYD
Năm ổn định -1.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02308506 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02248021 – 0.02351352 LYD
GYD tăng giá +3.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02530195 LYD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0229448 – 0.02656254 LYD
Năm biến động +10.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03052344 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02587725 – 0.0307705 LYD
Năm biến động +17.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.