Tỷ giá Dinar Libi sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = HRK

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Kuna Croatia 1.05189984 HRK
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kn1.04798632 Hiện tại kn1.05189984 Cao nhất kn1.05709475
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05189984 HRK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002653 HRK
+0.25%
7 ngày qua
+0.001018 HRK
+0.10%
30 ngày qua
+0.003183 HRK
+0.30%
1 năm qua
-0.141587 HRK
-11.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.99141733
Hôm nay
1.05189984
Cao nhất
1.19746998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-15.03%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.4905431 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.4905431 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4290202 – 1.55488193 HRK
Năm ổn định +1.57%
2023
Tỷ giá trung bình 1.44863862 HRK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.40891288 – 1.48621935 HRK
Năm ổn định -2.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.44212612 HRK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.41271563 – 1.48781701 HRK
LYD tăng giá +3.67%
2025
Tỷ giá trung bình 1.26690585 HRK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.17262308 – 1.49311013 HRK
Năm biến động -20.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.04409187 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99141733 – 1.19604724 HRK
Năm biến động -11.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.