Tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Libi cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = LYD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Dinar Libi 0.94715697 LYD
-1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.94669425 Hiện tại ل.د0.94715697 Cao nhất ل.د0.95481723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94715697 LYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.009639 LYD
-1.01%
7 ngày qua
-0.007415 LYD
-0.78%
30 ngày qua
-0.007689 LYD
-0.81%
1 năm qua
+0.109276 LYD
+13.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.835094
Hôm nay
0.94715697
Cao nhất
1.00865697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+17.69%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.95822675 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67114871 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64313565 – 0.69978017 LYD
Năm ổn định -1.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.69037789 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.67284819 – 0.70976709 LYD
Năm ổn định +2.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.6934868 LYD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.67212567 – 0.70785654 LYD
HRK giảm giá -3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7955878 LYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.66974296 – 0.85278894 LYD
Năm biến động +25.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.95822675 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83608738 – 1.00865697 LYD
Năm biến động +12.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.