Tỷ giá Dinar Libi sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Manx pound cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = IMP
Cập nhật
1
LYD
=
0.1162592
IMP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = £0.1162592 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ل.د8.60147019 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.11625655
Hiện tại
£0.1162592
Cao nhất
£0.1162592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1162592 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000004 IMP
7 ngày qua
-0.000602 IMP
-0.52%
30 ngày qua
-0.001733 IMP
-1.47%
1 năm qua
-0.023622 IMP
-16.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.11441248 Hôm nay
0.1162592 Cao nhất
0.14057747
0.11441248 Hôm nay
0.1162592 Cao nhất
0.14057747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-15.67%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16872824 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16872824 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15896273
–
0.18671735
IMP
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16723065 IMP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.159853
–
0.17535286
IMP
LYD giảm giá
-3.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1620323 IMP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.1569055
–
0.1665315
IMP
Năm ổn định
-1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14388115 IMP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.13430009
–
0.16611657
IMP
Năm biến động
-15.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11755629 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11441248
–
0.13772361
IMP
Năm biến động
-15.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.