Tỷ giá Manx pound sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Dinar Libi cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = LYD
Cập nhật
1
IMP
=
8.60147019
LYD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ل.د8.60147019 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = £0.1162592 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د8.60147019
Hiện tại
ل.د8.60147019
Cao nhất
ل.د8.60166609
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.60147019 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000323 LYD
7 ngày qua
+0.042082 LYD
+0.49%
30 ngày qua
+0.12508 LYD
+1.48%
1 năm qua
+1.452571 LYD
+20.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
7.1135152 Hôm nay
8.60147019 Cao nhất
8.74030498
7.1135152 Hôm nay
8.60147019 Cao nhất
8.74030498
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+18.58%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.51067521 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.93324534 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.35568855
–
6.29078275
LYD
Năm biến động
-6.22%
2023
Tỷ giá trung bình
5.98209813 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.70278689
–
6.25574753
LYD
IMP tăng giá
+4.04%
2024
Tỷ giá trung bình
6.17249698 LYD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
6.00486994
–
6.37326304
LYD
Năm ổn định
+1.17%
2025
Tỷ giá trung bình
6.98851949 LYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
6.01986913
–
7.44601127
LYD
Năm biến động
+18.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.51067521 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.26091892
–
8.74030498
LYD
Năm biến động
+17.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.