Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = IQD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Dinar Iraq 236.43224024 IQD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د234.84305891 Hiện tại ع.د236.43224024 Cao nhất ع.د236.43224024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
236.43224024 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.179421 IQD
+0.08%
7 ngày qua
+1.023802 IQD
+0.43%
30 ngày qua
+31.761972 IQD
+15.52%
1 năm qua
-3.251919 IQD
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
203.49466563
Hôm nay
236.43224024
Cao nhất
242.14156392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
-13.68%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+15.15%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 304.03160861 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 304.03160861 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
287.19823841 – 319.18441578 IQD
LYD giảm giá -4.63%
2023
Tỷ giá trung bình 282.58477742 IQD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
265.4344856 – 310.25971501 IQD
Năm biến động -9.16%
2024
Tỷ giá trung bình 271.18956349 IQD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
266.4124275 – 277.16474182 IQD
LYD giảm giá -3.00%
2025
Tỷ giá trung bình 247.99987599 IQD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
235.53666386 – 273.78200626 IQD
Năm biến động -9.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 221.14139028 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
203.49466563 – 241.96985144 IQD
Năm biến động -2.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.