Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = LKR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Rupee Sri Lanka 51.89438808 LKR
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨51.79391222 Hiện tại ₨51.89438808 Cao nhất ₨51.89438808
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.89438808 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.090992 LKR
+0.18%
7 ngày qua
+0.148571 LKR
+0.29%
30 ngày qua
+0.183612 LKR
+0.36%
1 năm qua
-3.857717 LKR
-6.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
48.57746784
Hôm nay
51.89438808
Cao nhất
57.30490074
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
-14.45%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 68.29852723 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.18389693 LKR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
43.53704854 – 76.72109505 LKR
Năm biến động +71.37%
2023
Tỷ giá trung bình 68.29852723 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.09702527 – 77.26277532 LKR
Năm biến động -10.69%
2024
Tỷ giá trung bình 62.49727824 LKR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
59.39254688 – 67.97274976 LKR
Năm biến động -12.28%
2025
Tỷ giá trung bình 56.91997512 LKR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
53.44965415 – 61.57316091 LKR
Năm biến động -4.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.59527712 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.57746784 – 57.27067898 LKR
Năm biến động -9.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.