Tỷ giá Dinar Libi sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Loti Lesotho cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = LSL
Cập nhật
1
LYD
=
2.55986909
LSL
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = L2.55986909 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ل.د0.39064498 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L2.55986909
Hiện tại
L2.55986909
Cao nhất
L2.56718831
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.55986909 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.022213 LSL
-0.86%
7 ngày qua
-0.030888 LSL
-1.19%
30 ngày qua
-0.030549 LSL
-1.18%
1 năm qua
-0.619982 LSL
-19.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
2.51168559 Hôm nay
2.55986909 Cao nhất
3.17985131
2.51168559 Hôm nay
2.55986909 Cao nhất
3.17985131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.34%
Tháng 12
-17.21%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+6.26%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.83812671 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.40205193 LSL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.10433484
–
3.68025877
LSL
Năm biến động
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
3.83812671 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.51402071
–
4.09532233
LSL
Năm biến động
+10.36%
2024
Tỷ giá trung bình
3.79427328 LSL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
3.60848721
–
3.99225265
LSL
LYD giảm giá
-1.02%
2025
Tỷ giá trung bình
3.38953009 LSL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
3.05651993
–
3.94268
LSL
Năm biến động
-20.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.58691686 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.51168559
–
3.0569398
LSL
Năm biến động
-16.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.