Tỷ giá Dinar Libi sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MAD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Dirham Ma-rốc 1.53216069 MAD
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.1.52958812 Hiện tại د.م.1.53216069 Cao nhất د.م.1.53216069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53216069 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002573 MAD
+0.17%
7 ngày qua
+0.000355 MAD
+0.02%
30 ngày qua
-0.020775 MAD
-1.34%
1 năm qua
-0.172923 MAD
-10.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.43688145
Hôm nay
1.53216069
Cao nhất
1.70508418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
-14.14%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+3.19%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.11295131 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.11295131 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.00676876 – 2.20696914 MAD
LYD tăng giá +7.24%
2023
Tỷ giá trung bình 2.10477841 MAD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.02341895 – 2.18853978 MAD
LYD giảm giá -4.03%
2024
Tỷ giá trung bình 2.05756099 MAD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.00801364 – 2.10436142 MAD
Năm ổn định -1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 1.77238411 MAD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.65031699 – 2.05874392 MAD
Năm biến động -18.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.51754411 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43688145 – 1.70210703 MAD
Năm biến động -9.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.