Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Libi cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = LYD
Cập nhật
1
MAD
=
0.65267305
LYD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ل.د0.65267305 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = د.م.1.53216069 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.65267305
Hiện tại
ل.د0.65267305
Cao nhất
ل.د0.65267305
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65267305 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001098 LYD
-0.17%
7 ngày qua
-0.000151 LYD
-0.02%
30 ngày qua
+0.008732 LYD
+1.36%
1 năm qua
+0.066192 LYD
+11.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.58648131 Hôm nay
0.65267305 Cao nhất
0.69595164
0.58648131 Hôm nay
0.65267305 Cao nhất
0.69595164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+16.47%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-3.09%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.65939717 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47356754 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4531101
–
0.49831352
LYD
MAD giảm giá
-6.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47524061 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45692567
–
0.49421302
LYD
MAD tăng giá
+4.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48605053 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.47520354
–
0.49800458
LYD
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.56799667 LYD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.48573307
–
0.6059442
LYD
Năm biến động
+22.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65939717 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58750712
–
0.69595164
LYD
Năm biến động
+9.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.