Tỷ giá Dinar Libi sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MOP
Cập nhật
1
LYD
=
1.25702385
MOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = MOP$1.25702385 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ل.د0.79552985 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$1.25702385
Hiện tại
MOP$1.25702385
Cao nhất
MOP$1.25702385
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25702385 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000011 MOP
7 ngày qua
-0.004454 MOP
-0.35%
30 ngày qua
-0.003994 MOP
-0.32%
1 năm qua
-0.210371 MOP
-14.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.25567434 Hôm nay
1.25702385 Cao nhất
1.48221484
1.25567434 Hôm nay
1.25702385 Cao nhất
1.48221484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-14.09%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.67979566 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.67979566 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.59636054
–
1.75486256
MOP
LYD giảm giá
-4.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.67614464 MOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.63737268
–
1.71115267
MOP
Năm ổn định
+1.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.66389205 MOP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.62590325
–
1.69687861
MOP
LYD giảm giá
-3.65%
2025
Tỷ giá trung bình
1.52006496 MOP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.43748424
–
1.66306892
MOP
Năm biến động
-9.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.26576005 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.25567434
–
1.48221484
MOP
Năm biến động
-15.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.