Tỷ giá Dinar Libi sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MWK

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Kwacha Malawi 270.86318277 MWK
+0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK270.42171992 Hiện tại MK270.86318277 Cao nhất MK270.86318277
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
270.86318277 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+2.257429 MWK
+0.84%
7 ngày qua
+1.388202 MWK
+0.52%
30 ngày qua
+1.169403 MWK
+0.43%
1 năm qua
-47.038236 MWK
-14.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
268.60575363
Hôm nay
270.86318277
Cao nhất
320.8401468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-14.21%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 356.70826556 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 193.89970905 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
169.10201446 – 215.25525293 MWK
Năm biến động +19.99%
2023
Tỷ giá trung bình 236.33593912 MWK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
209.64567558 – 353.27720904 MWK
Năm biến động +65.89%
2024
Tỷ giá trung bình 356.70826556 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
346.44696189 – 366.86245885 MWK
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 328.407825 MWK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
311.6836598 – 360.50526966 MWK
Năm biến động -9.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 271.66062775 MWK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
268.60575363 – 320.8401468 MWK
Năm biến động -15.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.