Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dinar Libi cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = LYD

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Dinar Libi 0.0036919 LYD
-0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.0036919 Hiện tại ل.د0.0036919 Cao nhất ل.د0.00369793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0036919 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000031 LYD
-0.83%
7 ngày qua
-0.000019 LYD
-0.51%
30 ngày qua
-0.000016 LYD
-0.43%
1 năm qua
+0.000546 LYD
+17.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00311682
Hôm nay
0.0036919
Cao nhất
0.00372293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+16.56%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00520035 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00520035 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00464565 – 0.00591359 LYD
Năm biến động -16.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00434285 LYD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00283064 – 0.00476995 LYD
Năm biến động -39.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00280397 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00272582 – 0.00288644 LYD
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00305197 LYD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00277388 – 0.00320838 LYD
Năm biến động +10.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00368292 LYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00311682 – 0.00372293 LYD
Năm biến động +18.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.