Tỷ giá Dinar Libi sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Metical Mozambique cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MZN

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Metical Mozambique 9.96527173 MZN
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MT9.93779051 Hiện tại MT9.96527173 Cao nhất MT9.96527173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.96527173 MZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.022698 MZN
-0.23%
7 ngày qua
+0.011137 MZN
+0.11%
30 ngày qua
+0.028423 MZN
+0.29%
1 năm qua
-1.751277 MZN
-14.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.9010993
Hôm nay
9.96527173
Cao nhất
11.81143871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-14.50%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.301484 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.301484 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.61872532 – 13.97184595 MZN
LYD giảm giá -4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 13.28124875 MZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
13.01074561 – 13.57917329 MZN
Năm ổn định +1.23%
2024
Tỷ giá trung bình 13.22809751 MZN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
12.77029626 – 13.49844339 MZN
LYD giảm giá -2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 12.10122667 MZN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
11.48095112 – 13.35594711 MZN
Năm biến động -9.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.00716662 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.9010993 – 11.80988249 MZN
Năm biến động -15.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.