Tỷ giá Metical Mozambique sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Dinar Libi cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = LYD
Cập nhật
1
MZN
=
0.10034849
LYD
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = ل.د0.10034849 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = MT9.96527173 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.10034849
Hiện tại
ل.د0.10034849
Cao nhất
ل.د0.10062599
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10034849 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000228 LYD
+0.23%
7 ngày qua
-0.000112 LYD
-0.11%
30 ngày qua
-0.000287 LYD
-0.29%
1 năm qua
+0.014999 LYD
+17.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.08466369 Hôm nay
0.10034849 Cao nhất
0.10099889
0.08466369 Hôm nay
0.10034849 Cao nhất
0.10099889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
+16.95%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09997573 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07524335 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0715725
–
0.07924731
LYD
MZN tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07530002 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07364219
–
0.07685955
LYD
Năm ổn định
-1.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0756021 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07408262
–
0.07830672
LYD
MZN tăng giá
+3.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08282495 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.07487301
–
0.0871008
LYD
Năm biến động
+10.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09997573 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08467485
–
0.10099889
LYD
Năm biến động
+18.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.