Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = NPR
Cập nhật
1
LYD
=
23.63683763
NPR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ₨23.63683763 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ل.د0.04230684 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨23.63683763
Hiện tại
₨23.63683763
Cao nhất
₨23.64822575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.63683763 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.016577 NPR
+0.07%
7 ngày qua
-0.100757 NPR
-0.42%
30 ngày qua
-0.567751 NPR
-2.35%
1 năm qua
-2.343936 NPR
-9.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
22.84299801 Hôm nay
23.63683763 Cao nhất
26.82909605
22.84299801 Hôm nay
23.63683763 Cao nhất
26.82909605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
-11.95%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 27.71304438 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.16213739 NPR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
25.46431762
–
27.5238351
NPR
LYD tăng giá
+5.86%
2023
Tỷ giá trung bình
27.46247274 NPR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
27.0194448
–
28.07677775
NPR
Năm ổn định
+2.09%
2024
Tỷ giá trung bình
27.71304438 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.25776256
–
28.34866678
NPR
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
26.37861354 NPR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
24.69582225
–
28.98606199
NPR
Năm biến động
-4.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.84414664 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.84299801
–
26.78016284
NPR
Năm biến động
-11.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.