Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Libi cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = LYD
Cập nhật
1
NPR
=
0.04230684
LYD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ل.د0.04230684 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₨23.63683763 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.04228647
Hiện tại
ل.د0.04230684
Cao nhất
ل.د0.04230684
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04230684 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00003 LYD
-0.07%
7 ngày qua
+0.00018 LYD
+0.43%
30 ngày qua
+0.000992 LYD
+2.40%
1 năm qua
+0.003817 LYD
+9.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.03727297 Hôm nay
0.04230684 Cao nhất
0.04377709
0.03727297 Hôm nay
0.04230684 Cao nhất
0.04377709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
+13.57%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04195453 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03823266 LYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.03633215
–
0.03927064
LYD
NPR giảm giá
-5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03641492 LYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.03561662
–
0.03701038
LYD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03608722 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03527503
–
0.0366868
LYD
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03799503 LYD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.03449934
–
0.04049268
LYD
Năm biến động
+4.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04195453 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03734107
–
0.04377709
LYD
Năm biến động
+12.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.