Tỷ giá Dinar Libi sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Sol Peru cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = PEN

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Sol Peru 0.54047558 PEN
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.0.53842357 Hiện tại S/.0.54047558 Cao nhất S/.0.54047558
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54047558 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002057 PEN
+0.38%
7 ngày qua
+0.002851 PEN
+0.53%
30 ngày qua
-0.000636 PEN
-0.12%
1 năm qua
-0.076198 PEN
-12.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.52716636
Hôm nay
0.54047558
Cao nhất
0.62868621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-14.21%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+2.68%
Tháng 3
+1.64%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.7981339 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.7981339 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76579498 – 0.86789222 PEN
Năm biến động -9.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77759365 PEN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.74911197 – 0.81988612 PEN
Năm ổn định -1.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7769976 PEN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.75670979 – 0.80141715 PEN
Năm ổn định -1.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67625136 PEN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.61494971 – 0.76643299 PEN
Năm biến động -18.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53779314 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52716636 – 0.62130816 PEN
Năm biến động -12.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.