Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Libi cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = LYD
Cập nhật
1
PEN
=
1.85022234
LYD
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ل.د1.85022234 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = S/.0.54047558 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د1.85022234
Hiện tại
ل.د1.85022234
Cao nhất
ل.د1.85727382
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.85022234 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007068 LYD
-0.38%
7 ngày qua
-0.010082 LYD
-0.54%
30 ngày qua
+0.002176 LYD
+0.12%
1 năm qua
+0.22862 LYD
+14.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
1.59061864 Hôm nay
1.85022234 Cao nhất
1.89693439
1.59061864 Hôm nay
1.85022234 Cao nhất
1.89693439
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
+16.56%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.86019786 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25373457 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15221681
–
1.30583254
LYD
Năm biến động
+10.01%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28651926 LYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.21968158
–
1.33491392
LYD
Năm ổn định
+1.36%
2024
Tỷ giá trung bình
1.28721319 LYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.24778962
–
1.32151059
LYD
Năm ổn định
+1.40%
2025
Tỷ giá trung bình
1.48693587 LYD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.30474551
–
1.62614923
LYD
Năm biến động
+23.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.86019786 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.60950726
–
1.89693439
LYD
Năm biến động
+14.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.