Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = PKR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Rupee Pakistan 43.10877633 PKR
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨43.10437716 Hiện tại ₨43.10877633 Cao nhất ₨43.10877633
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.10877633 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.073692 PKR
+0.17%
7 ngày qua
-0.046609 PKR
-0.11%
30 ngày qua
-0.139936 PKR
-0.32%
1 năm qua
-8.672615 PKR
-16.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
42.96186163
Hôm nay
43.10877633
Cao nhất
52.00839938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-14.42%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 58.1117519 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.50875067 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.96154789 – 49.1487606 PKR
Năm biến động +21.17%
2023
Tỷ giá trung bình 58.1117519 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.95155213 – 63.86250219 PKR
Năm biến động +24.69%
2024
Tỷ giá trung bình 57.65149118 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
56.61228295 – 59.10938643 PKR
LYD giảm giá -2.97%
2025
Tỷ giá trung bình 53.31394219 PKR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
50.45359488 – 60.7763673 PKR
Năm biến động -8.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.43501722 PKR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
42.96186163 – 51.95534619 PKR
Năm biến động -16.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.