Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Libi cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = LYD
Cập nhật
1
PKR
=
0.02322172
LYD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ل.د0.02322172 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₨43.06313805 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.02319713
Hiện tại
ل.د0.02322172
Cao nhất
ل.د0.02322172
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02322172 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000022 LYD
+0.10%
7 ngày qua
+0.000009 LYD
+0.04%
30 ngày qua
+0.0001 LYD
+0.43%
1 năm qua
+0.00391 LYD
+20.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.01922766 Hôm nay
0.02322172 Cao nhất
0.02327646
0.01922766 Hôm nay
0.02322172 Cao nhất
0.02327646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+16.85%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02366493 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02366493 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02034639
–
0.02634245
LYD
Năm biến động
-17.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0172751 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01565864
–
0.02129855
LYD
Năm biến động
-19.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01734703 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01691779
–
0.01766401
LYD
PKR tăng giá
+3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01879342 LYD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01645376
–
0.01982019
LYD
Năm biến động
+9.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02303782 LYD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.0192473
–
0.02327646
LYD
Năm biến động
+20.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.