Tỷ giá Dinar Libi sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = PLN
Cập nhật
1
LYD
=
0.6144209
PLN
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = zł0.6144209 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ل.د1.6275488 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.61379721
Hiện tại
zł0.6144209
Cao nhất
zł0.61653054
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6144209 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003904 PLN
+0.64%
7 ngày qua
+0.000037 PLN
+0.01%
30 ngày qua
+0.006096 PLN
+1.00%
1 năm qua
-0.065015 PLN
-9.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.55237263 Hôm nay
0.6144209 Cao nhất
0.67943581
0.55237263 Hôm nay
0.6144209 Cao nhất
0.67943581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
-15.06%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.39%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92701971 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92701971 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85859668
–
1.00082952
PLN
Năm biến động
+3.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.87286479 PLN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.81345859
–
0.9353572
PLN
Năm biến động
-9.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82433905 PLN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.79854334
–
0.96420027
PLN
Năm biến động
-12.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71263374 PLN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.66094368
–
0.84714085
PLN
Năm biến động
-21.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60357494 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55237263
–
0.67041679
PLN
Năm biến động
-7.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.