Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Libi cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = LYD
Cập nhật
1
PLN
=
1.62789143
LYD
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ل.د1.62789143 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = zł0.61429158 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د1.62197966
Hiện tại
ل.د1.62789143
Cao nhất
ل.د1.62920259
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62789143 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.008672 LYD
-0.53%
7 ngày qua
+0.002772 LYD
+0.17%
30 ngày qua
-0.015966 LYD
-0.97%
1 năm qua
+0.156082 LYD
+10.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
1.47180937 Hôm nay
1.62789143 Cao nhất
1.8103721
1.47180937 Hôm nay
1.62789143 Cao nhất
1.8103721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
+17.73%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
-2.09%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.65796358 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08010641 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99917116
–
1.16469121
LYD
Năm biến động
-3.40%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14715505 LYD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.06911028
–
1.22931887
LYD
Năm biến động
+10.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.21337885 LYD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.03712894
–
1.25228019
LYD
Năm biến động
+14.69%
2025
Tỷ giá trung bình
1.41328536 LYD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.18044125
–
1.51298821
LYD
Năm biến động
+26.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.65796358 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49160942
–
1.8103721
LYD
Năm biến động
+7.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.