Tỷ giá Dinar Libi sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = PYG
Cập nhật
1
LYD
=
922.40662607
PYG
+1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = Gs922.40662607 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ل.د0.00108412 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs911.34690669
Hiện tại
Gs922.40662607
Cao nhất
Gs922.40662607
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
922.40662607 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+11.059719 PYG
+1.21%
7 ngày qua
+23.408823 PYG
+2.60%
30 ngày qua
+8.85798 PYG
+0.97%
1 năm qua
-377.534328 PYG
-29.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
884.5553147 Hôm nay
922.40662607 Cao nhất
1,299.94
884.5553147 Hôm nay
922.40662607 Cao nhất
1,299.94
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.49%
Tháng 12
-11.94%
Tháng 1
-4.46%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
-3.87%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1,565.11 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,453.54 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1,389.63
–
1,538.92
PYG
LYD tăng giá
+1.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1,515.32 PYG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1,481.17
–
1,563.11
PYG
Năm ổn định
+0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
1,565.11 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,498.54
–
1,661.5
PYG
LYD tăng giá
+3.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1,434.44 PYG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1,212.2
–
1,661
PYG
Năm biến động
-23.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
925.47292897 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
884.5553147
–
1,258.57
PYG
Năm biến động
-23.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.