Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Libi cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = LYD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dinar Libi 0.00108412 LYD
-1.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.00108412 Hiện tại ل.د0.00108412 Cao nhất ل.د0.00109726
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00108412 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000013 LYD
-1.20%
7 ngày qua
-0.000028 LYD
-2.54%
30 ngày qua
-0.000011 LYD
-0.96%
1 năm qua
+0.000315 LYD
+40.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00076927
Hôm nay
0.00108412
Cao nhất
0.00113051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.80%
Tháng 12
+13.56%
Tháng 1
+4.67%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
+4.03%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00108396 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00068858 LYD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00064981 – 0.00071962 LYD
PYG giảm giá -1.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00066001 LYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00063975 – 0.00067514 LYD
Năm ổn định -0.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00063946 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00060186 – 0.00066731 LYD
PYG giảm giá -3.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00070295 LYD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00060205 – 0.00082494 LYD
Năm biến động +30.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00108396 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00079455 – 0.00113051 LYD
Năm biến động +31.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.