Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = RSD
Cập nhật
1
LYD
=
16.39330958
RSD
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = Дин.16.39330958 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ل.د0.0610005 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.16.34302926
Hiện tại
Дин.16.39330958
Cao nhất
Дин.16.39330958
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.39330958 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.063918 RSD
+0.39%
7 ngày qua
+0.027089 RSD
+0.17%
30 ngày qua
+0.035501 RSD
+0.22%
1 năm qua
-2.30008 RSD
-12.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
15.44456048 Hôm nay
16.39330958 Cao nhất
18.69338972
15.44456048 Hôm nay
16.39330958 Cao nhất
18.69338972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
-15.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.23410978 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.23410978 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.3426515
–
24.20483927
RSD
Năm ổn định
+0.92%
2023
Tỷ giá trung bình
22.53970359 RSD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
21.91995448
–
23.14881081
RSD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
22.40694301 RSD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
21.94648478
–
23.10068034
RSD
LYD tăng giá
+3.57%
2025
Tỷ giá trung bình
19.70331148 RSD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
18.2345337
–
23.18778144
RSD
Năm biến động
-19.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.26863828 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.44456048
–
18.62441853
RSD
Năm biến động
-11.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.