Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Libi cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = LYD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Dinar Libi 0.0610005 LYD
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.0610005 Hiện tại ل.د0.0610005 Cao nhất ل.د0.06118817
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0610005 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000239 LYD
-0.39%
7 ngày qua
-0.000101 LYD
-0.17%
30 ngày qua
-0.000132 LYD
-0.22%
1 năm qua
+0.007506 LYD
+14.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05349485
Hôm nay
0.0610005
Cao nhất
0.06474771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+17.92%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06149652 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04305652 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04131405 – 0.04475745 LYD
Năm ổn định -0.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04437103 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.04319876 – 0.04562053 LYD
Năm ổn định +2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04463309 LYD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.04328877 – 0.04556538 LYD
RSD giảm giá -3.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05115254 LYD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.04312616 – 0.054841 LYD
Năm biến động +24.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06149652 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05369295 – 0.06474771 LYD
Năm biến động +12.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.