Tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Nga cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = RUB

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Rúp Nga 12.66607116 RUB
+1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽12.48673403 Hiện tại ₽12.66607116 Cao nhất ₽12.67365664
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.66607116 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.158999 RUB
+1.27%
7 ngày qua
+0.066087 RUB
+0.52%
30 ngày qua
-0.421768 RUB
-3.22%
1 năm qua
-2.173279 RUB
-14.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.16211497
Hôm nay
12.66607116
Cao nhất
14.93793631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
-17.43%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-6.41%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+8.27%
Tháng 6
+2.98%
Tháng 7
+9.33%
Tháng 8
-4.69%
Tháng 9
-4.01%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.21683304 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.61149378 RUB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
10.92522355 – 30.80685557 RUB
Năm biến động -5.99%
2023
Tỷ giá trung bình 17.773484 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
13.8307606 – 20.85157628 RUB
Năm biến động +22.50%
2024
Tỷ giá trung bình 19.21683304 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.21667946 – 23.13385819 RUB
Năm biến động +23.86%
2025
Tỷ giá trung bình 15.90854022 RUB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
13.72588897 – 23.11610749 RUB
Năm biến động -36.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.81329703 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.16211497 – 14.93793631 RUB
Năm biến động -13.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.