Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Libi cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = LYD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Dinar Libi 0.07904273 LYD
-1.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.07904273 Hiện tại ل.د0.07904273 Cao nhất ل.د0.08008499
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07904273 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000912 LYD
-1.14%
7 ngày qua
+0.000651 LYD
+0.83%
30 ngày qua
+0.002458 LYD
+3.21%
1 năm qua
+0.011654 LYD
+17.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.06694365
Hôm nay
0.07904273
Cao nhất
0.08958876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.45%
Tháng 12
+21.12%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+6.85%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-7.63%
Tháng 6
-2.89%
Tháng 7
-8.54%
Tháng 8
+4.92%
Tháng 9
+4.17%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07817069 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07155614 LYD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.03246031 – 0.09153131 LYD
Năm biến động +6.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05688459 LYD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.04795801 – 0.0723026 LYD
Năm biến động -18.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05217871 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04322668 – 0.05808321 LYD
Năm biến động -19.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06377597 LYD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.04325988 – 0.07285503 LYD
Năm biến động +58.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07817069 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06694365 – 0.08958876 LYD
Năm biến động +15.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.