Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SBD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la quần đảo Solomon 1.25619899 SBD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.24996297 Hiện tại $1.25619899 Cao nhất $1.25619899
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25619899 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001114 SBD
+0.09%
7 ngày qua
-0.007343 SBD
-0.58%
30 ngày qua
-0.005875 SBD
-0.47%
1 năm qua
-0.251704 SBD
-16.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.24996297
Hôm nay
1.25619899
Cao nhất
1.51855941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
-15.19%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.74413038 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.69463758 SBD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.60739375 – 1.76882757 SBD
LYD giảm giá -2.49%
2023
Tỷ giá trung bình 1.73541141 SBD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.69530503 – 1.76965042 SBD
LYD tăng giá +2.96%
2024
Tỷ giá trung bình 1.74413038 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.70292582 – 1.82038601 SBD
LYD giảm giá -3.30%
2025
Tỷ giá trung bình 1.57398746 SBD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.49583858 – 1.75353816 SBD
Năm biến động -11.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.26324861 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24996297 – 1.50483338 SBD
Năm biến động -16.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.