Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = LYD
Cập nhật
1
SBD
=
0.79605222
LYD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ل.د0.79605222 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $1.25619899 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.79605222
Hiện tại
ل.د0.79605222
Cao nhất
ل.د0.8000237
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79605222 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000707 LYD
-0.09%
7 ngày qua
+0.004626 LYD
+0.58%
30 ngày qua
+0.001865 LYD
+0.23%
1 năm qua
+0.13288 LYD
+20.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.65851885 Hôm nay
0.79605222 Cao nhất
0.8000237
0.65851885 Hôm nay
0.79605222 Cao nhất
0.8000237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
+17.91%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.79205653 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59042946 LYD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.56534623
–
0.6221251
LYD
SBD tăng giá
+2.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57628191 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56508336
–
0.58986435
LYD
SBD giảm giá
-2.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57340847 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54933404
–
0.58722464
LYD
SBD tăng giá
+3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.63732761 LYD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.57027559
–
0.66852133
LYD
Năm biến động
+13.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.79205653 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6645254
–
0.8000237
LYD
Năm biến động
+19.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.