Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SDG
Cập nhật
1
LYD
=
93.67817909
SDG
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ج.س.93.67817909 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ل.د0.01067484 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ج.س.93.61867704
Hiện tại
ج.س.93.67817909
Cao nhất
ج.س.93.76818074
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
93.67817909 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.090002 SDG
-0.10%
7 ngày qua
-0.041861 SDG
-0.04%
30 ngày qua
-0.447163 SDG
-0.48%
1 năm qua
-16.233633 SDG
-14.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
93.30269675 Hôm nay
93.67817909 Cao nhất
111.16540525
93.30269675 Hôm nay
93.67817909 Cao nhất
111.16540525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 124.00170295 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
103.65194009 SDG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
92.4189797
–
118.9772689
SDG
Năm biến động
+24.65%
2023
Tỷ giá trung bình
124.00170295 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
112.90565389
–
127.50399247
SDG
Năm biến động
+6.38%
2024
Tỷ giá trung bình
123.83919241 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
117.02564103
–
127.10260783
SDG
Năm ổn định
-2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
113.77703453 SDG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
108.0105129
–
125.51247444
SDG
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
94.21132613 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
93.30269675
–
111.15147757
SDG
Năm biến động
-15.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.