Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Libi cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = LYD
Cập nhật
1
SDG
=
0.01067484
LYD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ل.د0.01067484 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ج.س.93.67817909 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ل.د0.0106646
Hiện tại
ل.د0.01067484
Cao nhất
ل.د0.01068163
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01067484 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00001 LYD
+0.10%
7 ngày qua
+0.000005 LYD
+0.04%
30 ngày qua
+0.000051 LYD
+0.48%
1 năm qua
+0.001577 LYD
+17.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.0089956 Hôm nay
0.01067484 Cao nhất
0.0107178
0.0089956 Hôm nay
0.01067484 Cao nhất
0.0107178
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01061986 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00974065 LYD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00840497
–
0.01082029
LYD
Năm biến động
-19.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00806634 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00784289
–
0.00885695
LYD
Năm biến động
-5.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00807667 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00786766
–
0.00854514
LYD
SDG tăng giá
+2.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00880933 LYD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00796734
–
0.00925836
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01061986 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00899673
–
0.0107178
LYD
Năm biến động
+18.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.