Tỷ giá Dinar Libi sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SEK

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Krona Thụy Điển 1.51407214 SEK
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.51407214 Hiện tại kr1.51407214 Cao nhất kr1.52278612
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.51407214 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.01061 SEK
-0.70%
7 ngày qua
-0.027426 SEK
-1.78%
30 ngày qua
-0.054824 SEK
-3.49%
1 năm qua
-0.236541 SEK
-13.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.3898238
Hôm nay
1.51407214
Cao nhất
1.75255099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
-16.95%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+3.22%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
+3.28%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.20654854 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.10418542 SEK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.94640373 – 2.26952384 SEK
Năm biến động +9.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.20654854 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.08116844 – 2.30860014 SEK
LYD giảm giá -2.14%
2024
Tỷ giá trung bình 2.18920138 SEK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.10269634 – 2.27961866 SEK
LYD tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.86209233 SEK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.69101089 – 2.27059276 SEK
Năm biến động -24.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.53682481 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3898238 – 1.70575275 SEK
Năm biến động -10.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.