Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Libi cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = LYD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Dinar Libi 0.66047051 LYD
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د0.65669104 Hiện tại ل.د0.66047051 Cao nhất ل.د0.66047051
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66047051 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004596 LYD
+0.70%
7 ngày qua
+0.011751 LYD
+1.81%
30 ngày qua
+0.02308 LYD
+3.62%
1 năm qua
+0.089242 LYD
+15.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.57059681
Hôm nay
0.66047051
Cao nhất
0.71951567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.71%
Tháng 12
+20.40%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-3.12%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
-3.18%
Tháng 9
+2.20%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.6511713 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47581948 LYD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.44062106 – 0.51376803 LYD
Năm biến động -8.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45342737 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43316293 – 0.48049931 LYD
SEK tăng giá +2.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45693824 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43866986 – 0.47557985 LYD
SEK giảm giá -6.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54221491 LYD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.44041363 – 0.59136225 LYD
Năm biến động +32.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6511713 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58625144 – 0.71951567 LYD
Năm biến động +12.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.