Tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Somali cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SOS

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Shilling Somali 89.13449034 SOS
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S88.52970252 Hiện tại S89.13449034 Cao nhất S89.13449034
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.13449034 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.074067 SOS
+0.08%
7 ngày qua
+0.181555 SOS
+0.20%
30 ngày qua
-0.157692 SOS
-0.18%
1 năm qua
-15.430226 SOS
-14.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
88.52970252
Hôm nay
89.13449034
Cao nhất
105.56139545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
-13.54%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 120.50575567 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 120.50575567 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.02900279 – 351.53311935 SOS
Năm biến động -7.03%
2023
Tỷ giá trung bình 118.39050603 SOS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
115.79928601 – 120.5126094 SOS
Năm ổn định +1.70%
2024
Tỷ giá trung bình 118.29442609 SOS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
116.22772299 – 120.9192762 SOS
LYD giảm giá -3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 108.19455945 SOS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
102.83899689 – 119.44225747 SOS
Năm biến động -9.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.51082986 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.52970252 – 105.56139545 SOS
Năm biến động -15.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.