Tỷ giá Shilling Somali sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Dinar Libi cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = LYD
Cập nhật
1
SOS
=
0.01121846
LYD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = ل.د0.01121846 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = S89.1388192 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.01121846
Hiện tại
ل.د0.01121846
Cao nhất
ل.د0.01129564
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01121846 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00001 LYD
-0.09%
7 ngày qua
-0.000012 LYD
-0.11%
30 ngày qua
+0.000019 LYD
+0.17%
1 năm qua
+0.001655 LYD
+17.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00947316 Hôm nay
0.01121846 Cao nhất
0.01129564
0.00947316 Hôm nay
0.01121846 Cao nhất
0.01129564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
+15.66%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01117759 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00833965 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00284468
–
0.00900666
LYD
Năm biến động
+7.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00844716 LYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00829789
–
0.00863563
LYD
Năm ổn định
-1.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00845407 LYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00826998
–
0.0086038
LYD
SOS tăng giá
+3.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.009264 LYD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00837225
–
0.00972394
LYD
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01117759 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00947316
–
0.01129564
LYD
Năm biến động
+18.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.