Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SRD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Suriname 5.85828986 SRD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $5.8354128 Hiện tại $5.85828986 Cao nhất $5.86452548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.85828986 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001037 SRD
-0.02%
7 ngày qua
-0.029889 SRD
-0.51%
30 ngày qua
-0.037103 SRD
-0.63%
1 năm qua
-1.250238 SRD
-17.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.82308697
Hôm nay
5.85828986
Cao nhất
7.13789152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
-14.46%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.61163167 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.03070357 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.3302714 – 6.60395331 SRD
Năm biến động +45.74%
2023
Tỷ giá trung bình 7.61163167 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.54447547 – 8.1197104 SRD
Năm biến động +16.85%
2024
Tỷ giá trung bình 6.85931497 SRD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
5.94331859 – 7.70350757 SRD
Năm biến động -6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 7.04627317 SRD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
6.58957389 – 7.63933086 SRD
Năm biến động -1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.90344787 SRD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
5.82308697 – 7.07742985 SRD
Năm biến động -16.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.