Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = LYD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dinar Libi 0.17078987 LYD
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د0.17069828 Hiện tại ل.د0.17078987 Cao nhất ل.د0.17078987
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17078987 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000578 LYD
-0.34%
7 ngày qua
+0.000295 LYD
+0.17%
30 ngày qua
+0.001166 LYD
+0.69%
1 năm qua
+0.028965 LYD
+20.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.14009739
Hôm nay
0.17078987
Cao nhất
0.17173022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
+16.91%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20245575 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20245575 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15142445 – 0.23093241 LYD
Năm biến động -31.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13184698 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1231571 – 0.15280063 LYD
Năm biến động -14.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1467039 LYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.129811 – 0.16825617 LYD
Năm biến động +7.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1420749 LYD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.13090152 – 0.15175488 LYD
Năm biến động +1.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16951772 LYD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.14129423 – 0.17173022 LYD
Năm biến động +20.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.