Tỷ giá Dinar Libi sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = THB

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Bạt Thái Lan 5.25197482 THB
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿5.18667252 Hiện tại ฿5.25197482 Cao nhất ฿5.25197482
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.25197482 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.024102 THB
+0.46%
7 ngày qua
-0.003813 THB
-0.07%
30 ngày qua
+0.020061 THB
+0.38%
1 năm qua
-0.707927 THB
-11.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.87277473
Hôm nay
5.25197482
Cao nhất
5.96664128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-13.99%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+3.13%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.29975081 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.28703941 THB
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
7.00355832 – 7.63897816 THB
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 7.22908028 THB
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
6.85046098 – 7.57352866 THB
LYD tăng giá +0.65%
2024
Tỷ giá trung bình 7.29975081 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.82408699 – 7.63408903 THB
LYD giảm giá -2.88%
2025
Tỷ giá trung bình 6.22688933 THB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
5.73678097 – 7.12436359 THB
Năm biến động -16.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.22167885 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.87277473 – 5.8360755 THB
Năm biến động -9.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.