Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Libi cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = LYD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dinar Libi 0.19035167 LYD
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.19001899 Hiện tại ل.د0.19035167 Cao nhất ل.د0.19280184
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19035167 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000948 LYD
-0.50%
7 ngày qua
+0.001386 LYD
+0.73%
30 ngày qua
-0.000791 LYD
-0.41%
1 năm qua
+0.022264 LYD
+13.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.16759848
Hôm nay
0.19035167
Cao nhất
0.20522188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+16.27%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.19156863 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13728649 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13090756 – 0.14278456 LYD
Năm ổn định +0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13838521 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13203885 – 0.14597558 LYD
THB giảm giá -0.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13714107 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1309914 – 0.14653975 LYD
THB tăng giá +2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16135415 LYD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.14036341 – 0.17431378 LYD
Năm biến động +20.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19156863 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17134802 – 0.20522188 LYD
Năm biến động +10.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.